ete
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ete |
| Hiện tại chỉ ngôi | eter |
| Quá khứ | at |
| Động tính từ quá khứ | ett |
| Động tính từ hiện tại | — |
ete
- Ăn (dùng cho thú vật). Hesten stod og åt gras.
- Ăn ngấu nghiến.
- Han gjør ikke annet enn å ete hele dagen.
- å ete noen ut av huset — Ăn sạch nhà sạch cửa của ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ete”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
