at
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ət/
| [ət] |
Danh từ
at /ət/
- Ở tại (chỉ vị trí).
- at Haiduong — ở Hải dương
- at school — ở trường
- at home — ở nhà
- at the meeting — ở cuộc họp
- at a depth of six meters — ở độ sâu sáu mét
- at the butcher's — ở cửa hàng thịt
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- at six o'clock — vào lúc sáu giờ
- at midnight — vào lúc nửa đêm
- at mealtime — vào giờ ăn cơm
- Đang, đang lúc.
- at work — đang làm việc
- at breakfast — đang ăn sáng
- what are you at now? — bây giờ anh đang bận gì?
- at peace — đang lúc hoà bình
- at rest — đang lúc nghỉ ngơi
- Vào, nhắm vào, về phía.
- to throw a stone at somebody — ném một cục đá vào ai
- to look at the picture — nhìn (vào) bức tranh
- to laugh at somebody — cười (vào mặt) ai
- Với (chỉ giá cả... ).
- at a high price — với giá cao
- at 3đ a kilogram — (với giá) ba đồng một kilôgram
- Khi; về.
- we were very sad at hearing the news — chúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
- he was surprised at what he saw — nó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
- Theo.
- at your request — theo lời yêu cầu của anh
- at your command — theo lệnh của anh
- Về (một môn nào... ).
- to be good at mathematics — giỏi (về môn) toán
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “at”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ashraaf
[sửa]Đại từ
at
- bạn.
Tham khảo
- Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".
Tiếng Bạch Nam
[sửa]Số từ
[sửa]at
- một.
Tiếng Bạch Trung
[sửa]Số từ
[sửa]at
- một.
Tham khảo
[sửa]- Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.
Tiếng Ili Turki
[sửa]Danh từ
at
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
at
- ngựa.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Danh từ
at
Động từ
at
- ném.
Tiếng Pnar
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /at/
Động từ
[sửa]at
Tiếng Qashqai
[sửa]Danh từ
at
- ngựa.
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ
at (đối cách xác định [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
- ngựa.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Ashraaf
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Ashraaf
- Mục từ tiếng Bạch Nam
- Số từ tiếng Bạch Nam
- Mục từ tiếng Bạch Trung
- Số từ tiếng Bạch Trung
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Danh từ tiếng Ili Turki
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Pnar
- Động từ tiếng Pnar
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Turkmen