ethnique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛt.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ethnique /ɛt.nik/ |
ethniques /ɛt.nik/ |
| Giống cái | ethnique /ɛt.nik/ |
ethniques /ɛt.nik/ |
ethnique /ɛt.nik/
- Xem ethnie
- Groupes ethniques — nhóm tộc người
- Nom ethnique — tộc danh, tên dân tộc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ethnique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)