européen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ø.ʁɔ.pe.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | européen /ø.ʁɔ.pe.ɛ̃/ |
européens /ø.ʁɔ.pe.ɛ̃/ |
| Giống cái | européenne /ø.ʁɔ.pe.ɛn/ |
européennes /ø.ʁɔ.pe.ɛn/ |
européen /ø.ʁɔ.pe.ɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “européen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)