Bước tới nội dung

exclamatif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛk.skla.ma.tif/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực exclamatif
/ɛk.skla.ma.tif/
exclamatif
/ɛk.skla.ma.tif/
Giống cái exclamative
/ɛk.skla.ma.tiv/
exclamative
/ɛk.skla.ma.tiv/

exclamatif /ɛk.skla.ma.tif/

  1. Cảm thán.
    Phrase exclamative — câu cảm thán

Tham khảo[sửa]