Bước tới nội dung

excrementitious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

excrementitious

  1. (Thuộc) Cứt, (thuộc) phân.
  2. tính chất cứt, có tính chất phân.
  3. Giống cứt, giống phân.

Tham khảo