Bước tới nội dung

exhéréder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

exhéréder ngoại động từ

  1. Tước quyền thừa kế.
    Exhéréder un parent — tước quyền thừa kế của một người họ hàng

Tham khảo