expertement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɛʁ.tə.mɑ̃/
Phó từ
expertement /ɛk.spɛʁ.tə.mɑ̃/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thành thạo, lão luyện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “expertement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)