Bước tới nội dung

expressional

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

expressional

  1. (Thuộc) Nét mặt, (thuộc) vẻ mặt.
  2. (Thuộc) Sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật).

Tham khảo