exprimable
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
exprimable
- Có thể biểu đạt, có thể tỏ bày.
- Toute pensée n'est pas exprimable — không phải tư tưởng nào cũng có thể biểu đạt được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exprimable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)