expurger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spyʁ.ʒe/
Ngoại động từ
expurger ngoại động từ /ɛk.spyʁ.ʒe/
- Thanh lọc (tước bỏ những phần trái với đạo lý trong một cuốn sách).
- Expurger un livre destiné aux écoliers — thanh lọc một cuốn sách cho học sinh dùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expurger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)