extasié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sta.zje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extasié /ɛk.sta.zje/ |
extasiés /ɛk.sta.zje/ |
| Giống cái | extasiée /ɛk.sta.zje/ |
extasiés /ɛk.sta.zje/ |
extasié /ɛk.sta.zje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extasié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)