Bước tới nội dung

fève

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
fève
/fɛv/
fèves
/fɛv/

fève gc

  1. Đậu tằm (cây, hạt).

Tham khảo