fécal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fécal /fe.kal/ |
fécaux /fe.kɔ/ |
| Giống cái | fécale /fe.kal/ |
fécales /fe.kal/ |
fécal /fe.kal/
- Xem fèces I
- Matières fécales — phân (người)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fécal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)