førti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

førti

  1. Bốn mươi (40).
    Han er førti år gammel.

Tham khảo[sửa]