fabrikkere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fabrikkere |
| Hiện tại chỉ ngôi | fabrikkerer |
| Quá khứ | fabrikkerte |
| Động tính từ quá khứ | fabrikkert |
| Động tính từ hiện tại | — |
fabrikkere
- Chế tạo, sản xuất.
- å fabrikkere biler
- Bịa đặt, ngụy tạo.
- å fabrikkere en løgn
Từ dẫn xuất
- (0) fabrikasjon gđ: Sự sản xuất, chế tạo.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fabrikkere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)