Bước tới nội dung

fadé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fadé
/fa.de/
fadé
/fa.de/
Giống cái fadée
/fa.de/
fadée
/fa.de/

fadé /fa.de/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ, mỉa mai) Thành công.

Tham khảo