fadé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fadé /fa.de/ |
fadé /fa.de/ |
| Giống cái | fadée /fa.de/ |
fadée /fa.de/ |
fadé /fa.de/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ, mỉa mai) Thành công.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fadé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)