Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
1.1
Thán từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Tráng Đức Tĩnh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tráng Đức Tĩnh
2.1
Danh từ
Đóng mở mục lục
faen
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
English
Français
Кыргызча
Malagasy
Монгол
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Svenska
Тоҷикӣ
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
[
sửa
]
Thán từ
faen
Đồ quỉ! Đồ yêu!
Fy
faen
!
Quỉ, quỉ sứ, yêu tinh.
Han er en ordentlig
faen
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “faen”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Tráng Đức Tĩnh
[
sửa
]
Danh từ
faen
xu
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
Thán từ tiếng Na Uy
Mục từ tiếng Tráng Đức Tĩnh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Tráng Đức Tĩnh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
faen
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài