famé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | famé /fa.me/ |
famés /fa.me/ |
| Giống cái | famée /fa.me/ |
famées /fa.me/ |
famé /fa.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “famé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)