Bước tới nội dung

famé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực famé
/fa.me/
famés
/fa.me/
Giống cái famée
/fa.me/
famées
/fa.me/

famé /fa.me/

  • Mal famé nổi tiếng xấu

    Tham khảo