fanatisk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fanatisk
gt fanatisk
Số nhiều fanatiske
Cấp so sánh
cao

fanatisk

  1. Cuồng tín, cuồng nhiệt.
    Han er fanatisk avholdsmann.

Tham khảo[sửa]