farfouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /faʁ.fu.je/
Nội động từ
farfouiller nội động từ /faʁ.fu.je/
- (Thân mật) Lục lọi.
- Farfouiller dans un tiroir — lục lọi ngăn kéo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farfouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)