fatte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fatte |
| Hiện tại chỉ ngôi | fatter |
| Quá khứ | fatta, fattet |
| Động tính từ quá khứ | fatta, fattet |
| Động tính từ hiện tại | — |
fatte
- Hiểu, thông hiểu, nhận thức, lĩnh hội.
- Jeg kan ikke fatte at han alltid skal oppføre seg så dumt.
- å fatte håp — Nẫy mầm hy vọng.
- å fatte seg i korthet — Nói, trình bày vắn tắt.
Từ dẫn xuất
- (0) kortfattet : Vắn tắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fatte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)