faunesque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.nɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faunesque /fɔ.nɛsk/ |
faunesques /fɔ.nɛsk/ |
| Giống cái | faunesque /fɔ.nɛsk/ |
faunesques /fɔ.nɛsk/ |
faunesque /fɔ.nɛsk/
- Xem faune
- Visage faunesque — bộ mặt thần đồng nội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faunesque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)