feminin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc feminin
gt feminin t
Số nhiều feminin te
Cấp so sánh
cao

feminin

  1. nữ tính.
    Hun er liten og svært feminin.
    Cái, mái (giống).
    feminine substantiver

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]