feminin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | feminin |
| gt | feminin t | |
| Số nhiều | feminin te | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
feminin
- Có nữ tính.
- Hun er liten og svært feminin.
- Cái, mái (giống).
- feminine substantiver
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feminin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)