phụ nữ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fṵʔ˨˩ nɨʔɨ˧˥ | fṵ˨˨ nɨ˧˩˨ | fu˨˩˨ nɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fu˨˨ nɨ̰˩˧ | fṵ˨˨ nɨ˧˩ | fṵ˨˨ nɨ̰˨˨ | |
Từ nguyên
Phiên âm Hán-Việt từ chữ Hán 婦女.
Danh từ
phụ nữ
- Người thuộc giới nữ.
- Hội phụ nữ.
- Giải phóng phụ nữ.
- Nhiều phụ nữ tham gia công tác xã hội với chức vụ, trọng trách cao.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người nữ giới lớn tuổi.
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Trái nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: woman (số nhiều: women)
- Tiếng Pháp: femme gc
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: kadın
- Tiếng Wales: benyw gc, dynes gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phụ nữ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
