femkrone
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | femkrone | femkrona, femkronen |
| Số nhiều | femkroner | femkronene |
femkrone gđc
- Đồng 5 " cờ rôn" của Bắc-Âu.
- Han puttet en femkrone på parkeringsautomaten.
- Kan du veksle denne tieren i to femkroner?
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “femkrone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)