ferdsel
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ferdsel | ferdselen, ferdsla |
| Số nhiều | — | — |
ferdsel gđc
- Sự lưu thông, đi lại.
- Det er stor ferdsel på veiene her.
- ferdselsare s.fm. — Đường giao thông tấp nập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ferdsel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)