fertilisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fertilisant /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/ |
fertilisant /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/ |
| Giống cái | fertilisant /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/ |
fertilisant /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/ |
fertilisant /fɛʁ.ti.li.zɑ̃/
- Les principes fertilisants du fumier — các yếu tố của phân có tác dụng làm màu mỡ đất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fertilisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)