fiancer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fjɑ̃.se/
Ngoại động từ
fiancer ngoại động từ /fjɑ̃.se/
- Hứa hôn.
- Ils ont fiancé leur fille — ông bà ấy đã hứa hôn con gái của họ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)