Bước tới nội dung

fielleux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fjɛ.lø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fielleux
/fjɛ.lø/
fielleux
/fjɛ.lø/
Giống cái fielleuse
/fjɛ.løz/
fielleuses
/fjɛ.løz/

fielleux /fjɛ.lø/

  1. Cay chua, hằn học.
    Paroles fielleuses — những lời cay chua hằn học

Tham khảo