filosof
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | filosof | filosofen |
| Số nhiều | filosofer | filosofene |
filosof gđ
- Triết gia.
- Kant var en stor filosof.
- Han er litt av en filosof.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filosof”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)