finalement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

finalement /fi.nal.mɑ̃/

  1. Cuối cùng.
    Finalement il réussit — cuối cùng nó thành công

Tham khảo[sửa]