fingro

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ fingr--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fingro

  1. Ngón tay.