fiole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fiole fioles

Fiole gc

  1. Bình
    Fiole jaugée — Bình định mức.

Tham khảo[sửa]