fiolin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fiolin | fiolinen |
| Số nhiều | fioliner | fiolinene |
fiolin gđ
- Vĩ cầm.
- Han er god til å spille fiolin.
- å spille første fiolin — Có uy quyền.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiolin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)