fiskeri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fiskeri | fiskeriet |
| Số nhiều | fiskerier | fiskeria, fiskeriene |
fiskeri gđ
- Ngư nghiệp.
- Norge er en fiskeri- og sjøfartsnasjon,
Từ dẫn xuất
- (1) fiskerigrense gđc: Hải phận đánh ca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiskeri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)