Bước tới nội dung

fitte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít fitte fitta
Số nhiều fitter fittene

fitte gc

  1. (Tục) Cái lồn, cái đồ.

Tham khảo