fizyka

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ba Lan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfʲi.zɨ.ka/, (thông tục) /fʲiˈzɨ.ka/

Danh từ[sửa]

fizyka gc

  1. Vật lý.