fjell
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fjell | fjellet |
| Số nhiều | fjell | fjella, fjellene |
fjell gđ
- Núi.
- Mount Everest er verdens høyeste fjell.
- fjellkjede s.m. — Dãy núi, rặng núi.
- Vùng núi cao không có cây cối mọc.
- Mange nordmenn går i fjellet om sommeren.
- til fjells — Lên vùng núi cao.
- Đá, núi đá.
- Bygningen står på fast fjell.
Từ dẫn xuất
- (0) fjellklatrer gđ: Người leo núi.
- (0) fjellovergang gđ: Đường đèo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fjell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)