fjellkam

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít fjellkam fjellkammen
Số nhiều fjellkammer fjellkammene

Danh từ[sửa]

fjellkam

  1. Chóp núi.

Xem thêm[sửa]