kam
Giao diện
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
[sửa]kam
- cám.
Tham khảo
[sửa]- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng K'Ho
[sửa]Danh từ
kam
Tham khảo
- Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) Ngữ pháp tiếng Kơ Ho. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kam | kammen |
| Số nhiều | kammer | kammene |
kam gđ
- Cái lược.
- å bruke kam og børste
- å greie håret med en kam
- å skjære alle over en kam — Vơ đũa cả nắm.
- Mào, mồng (gà, chim. . . ).
- Kammen på hanen er rød. å bli rød i kammen — Đỏ mặt.
- Đỉnh, chóp.
- Da de kom opp på kammen, fikk de et praktfullt utsyn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)