flûtes
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flyt/
Tính từ
flûtes /flyt/
- Êm dịu (như tiếng sáo).
- Voix flûtée — giọng êm dịu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flûtes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)