flageoler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fla.ʒɔ.le/
Nội động từ
flageoler nội động từ /fla.ʒɔ.le/
- Run (chân).
- Cheval dont les jambes flageolent — ngựa run chân
- Enfant qui flageole sur ses jambes — em bé run chân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “flageoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)