flaquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
flaquer ngoại động từ
- Hắt.
- Flaquer un verre de vin au nez de son voisin — hắt cốc rượu vang vào mũi người ngồi cạnh
Nội động từ
flaquer nội động từ
- Xẹp xuống.
- Le vason flaque lorsqu'il est cuit à point — xà phòng xẹp xuống khi đã nấu tới độ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flaquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)