flemmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɛ.mœʁ/
Nội động từ
flemmer nội động từ /flɛ.mœʁ/
- (Thân mật) Lười nhác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flemmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)