Bước tới nội dung

fles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Dạng bình thường
Số ít fles
Số nhiều flessen
Dạng giảm nhẹ
Số ít flesje
Số nhiều flesjes

Danh từ

fles gch (mạo từ de, số nhiều flessen, giảm nhẹ flesje)

  1. chai: đồ vật có thể đựng chất nước