Thể loại:Danh từ tiếng Hà Lan
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Hà Lan dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ giảm nhẹ tiếng Hà Lan: Danh từ giảm nhẹ tiếng Hà Lan là những từ bắt nguồn từ một từ cơ bản để truyền đạt sự trìu mến, kích thước nhỏ hoặc cường độ nhỏ.
- Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Hà Lan: Liệt kê các mục từ về danh từ không đếm được tiếng Hà Lan chỉ phẩm chất, ý tưởng, khối lượng vô hạn hoặc các khái niệm trừu tượng khác không thể định lượng trực tiếp bằng số.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Hà Lan: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Hà Lan là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ tập hợp tiếng Hà Lan: Các danh từ trong tiếng Hà Lan chỉ nhóm sinh vật hoặc nhóm sự vật, sự việc có liên quan đến nhau, không cần diễn tả ở số nhiều về mặt ngữ pháp.
- Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Hà Lan: Danh từ đếm được tiếng Hà Lan là những danh từ có thể đếm được, có thể sử dụng với số đếm hoặc mạo từ liền trước với từ đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Hà Lan: Danh từ tiếng Hà Lan được sắp xếp theo giống của chúng.
- Thể loại:Danh từ theo loại biến tố tiếng Hà Lan: Danh từ tiếng Hà Lan được sắp xếp theo loại biến tố chúng tuân theo.
Thể loại con
Thể loại này có 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan (731 tr.)
D
- Danh từ đếm được tiếng Hà Lan (3 tr.)
- Danh từ giảm nhẹ tiếng Hà Lan (99 tr.)
- Danh từ không đếm được tiếng Hà Lan (41 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Hà Lan (61 tr.)
- Danh từ tập hợp tiếng Hà Lan (1 tr.)
G
L
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Hà Lan”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 450 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- aa
- aak
- aâm
- aanduiding
- aangifteformulier
- aanleiding
- aanlokkelijkheid
- aanloophaven
- aanmaakblokje
- aanmaning
- aanraakscherm
- aanrader
- aanrander
- aanrijding
- aanspeling
- aansprakelijkheidsverzekering
- aantekening
- aantekeningenboek
- aantrekkelijkheid
- aanvaarding
- aanvalling
- aanvalsplan
- aardbei
- aardbeving
- aardolie
- abc
- account
- acht
- achtvlak
- ademhaling
- adresbalk
- Afrikaans
- agent
- aker
- algebra
- allusie
- aluminium
- ambergris
- ananas
- antwoordapparaat
- architectuur
- asem
- astronomie
- augustus
- auto
- automatisme