flire
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å flire |
| Hiện tại chỉ ngôi | flirer |
| Quá khứ | flirte |
| Động tính từ quá khứ | flirt |
| Động tính từ hiện tại | — |
flire
- Cười nhạo, cười khẩy.
- De bare flirte av det.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “flire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)