Bước tới nội dung

flott

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc flott
gt flott
Số nhiều flotte
Cấp so sánh
cao

flott

  1. Đẹp đẽ, mỹ miều. Thanh nhã, tao nhã.
    Han er en flott kar.
    Xa hoa, xa xỉ.
    Han lever et flott liv.
    rkflott Phí phạm, phung phí.

Tham khảo

[sửa]