flotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flotte /flɔt/ |
flottes /flɔt/ |
flotte gc /flɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flotte /flɔt/ |
flottes /flɔt/ |
flotte gc /flɔt/
- Phao (ở dưới đánh cá, dây câu... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “flotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)